aquilegia canadensis

aquilegia canadensis

A hummingbird hovers near a cluster of Aquilegia canadensis in a woodland clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây thuộc chi Columbine (cây cột nước): "aquilegia canadensis" tên khoa học của một loài thực vật hoa, thường được gọi là cây cột nước Canada hoặc cây diên vĩ đỏ. Loài này nguồn gốc từ phía đông Bắc Mỹ.
    • Đặc điểm: Hoa của loài này màu đỏ với các cựa dài (phần nhô ra phía sau cánh hoa), thường mọc hoang dã trong các khu rừng, vách đá, hoặc khu vực đất đá vôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aquilegia canadensis is known for its long-spurred red flowers that attract hummingbirds. (Loài cây cột nước Canada nổi tiếng với những bông hoa đỏ cựa dài, thu hút chim ruồi.)
    • I saw a beautiful patch of aquilegia canadensis growing along the rocky trail in the forest. (Tôi đã thấy một mảng cây cột nước Canada xinh đẹp mọc dọc theo con đường mòn đá trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: "aquilegia canadensis" thường được nhắc đến như một loài điển hình của họ Ranunculaceae (họ Mao lương), được nghiên cứu về khả năng thích nghi với môi trường đá vôi.

    • Botanists study the pollination ecology of aquilegia canadensis to understand its relationship with local pollinators. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sinh thái thụ phấn của cây cột nước Canada để hiểu mối quan hệ của với các loài thụ phấn địa phương.)
  • Trong văn hóa y học dân gian: Loài cây này đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc truyền thống của người bản địa Bắc Mỹ, mặc dù cần thận trọng một số bộ phận có thể độc.

    • Indigenous peoples have historically used aquilegia canadensis for medicinal purposes, but modern science advises caution due to its toxic properties. (Người bản địa từng sử dụng cây cột nước Canada cho mục đích y học, nhưng khoa học hiện đại khuyên nên thận trọng tính độc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aquilegia (danh từ): Tên chi của nhóm cây cột nước, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • The genus Aquilegia includes over 60 species, each with unique flower shapes. (Chi Aquilegia bao gồm hơn 60 loài, mỗi loài hình dáng hoa độc đáo.)
  • Columbine (danh từ): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Aquilegia, thường dùng để chỉ loài cây này.

    • The red columbine (aquilegia canadensis) is a favorite among gardeners for its vibrant color. (Cây cột nước đỏ (aquilegia canadensis) loài được những người làm vườn yêu thích màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây cột nước Canada: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
  • Cây diên vĩ đỏ: Một tên gọi khác, dựa trên màu sắc đặc trưng của hoa.
  • Wild columbine: Tên gọi trong tiếng Anh, nhấn mạnh tính hoang dã của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild: mọc hoang dã.

    • Aquilegia canadensis tends to grow wild in rocky, wooded areas. (Loài cây cột nước Canada thường mọc hoang dãcác khu vực nhiều đá cây cối.)
  • Attract pollinators: thu hút các loài thụ phấn.

    • The long-spurred flowers of aquilegia canadensis are specifically adapted to attract hummingbirds. (Những bông hoa cựa dài của cây cột nước Canada được thích nghi đặc biệt để thu hút chim ruồi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aquilegia canadensis" đây tên khoa học của một loài thực vật cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, có thể sử dụng các cụm từ như: - A rare find (một phát hiện hiếm hoi): Để chỉ sự xuất hiện của loài nàymột khu vực mới. - Spotting aquilegia canadensis in this region is considered a rare find for botanists. (Phát hiện cây cột nước Canada ở khu vực này được coi một phát hiện hiếm hoi đối với các nhà thực vật học.)